change state

Định nghĩa

Động từ:
- Thay đổi trạng thái: "change state" có nghĩa chuyển từ một trạng thái, điều kiện, hoặc vị trí sang một trạng thái, điều kiện, hoặc vị trí khác. Hành động này thường liên quan đến sự biến đổi về mặt vật , hóa học, hoặc trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Nước có thể thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí khi được đun nóng.)
  • (Tình hình chính trị trong nước đã thay đổi trạng thái sau cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change state of matter": thay đổi trạng thái vật chất (rắn, lỏng, khí).

    • When ice melts, it changes state from solid to liquid. (Khi băng tan, thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng.)
  • "to change state of mind": thay đổi trạng thái tâm trí hoặc cảm xúc.

    • Meditation helps him change state of mind from anxious to calm. (Thiền giúp anh ấy thay đổi trạng thái tâm trí từ lo lắng sang bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • State change (danh từ): sự thay đổi trạng thái.
    • The state change of the chemical was observed under the microscope. (Sự thay đổi trạng thái của hóa chất đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Changeover (danh từ): sự chuyển đổi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc tổ chức).
    • The changeover from analog to digital TV took several years. (Sự chuyển đổi từ TV analog sang TV kỹ thuật số mất vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Transform: biến đổi, thay đổi hoàn toàn.
    • The caterpillar transforms into a butterfly. (Con sâu bướm biến đổi thành bướm.)
  • Convert: chuyển đổi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc tôn giáo).
    • She converted the sofa into a bed. ( ấy chuyển đổi ghế sofa thành giường.)
  • Shift: chuyển dịch, thay đổi vị trí.
    • The wind shifted direction. (Gió đã chuyển hướng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change into: biến thành, thay đổi thành.
    • The caterpillar changed into a butterfly. (Con sâu bướm biến thành bướm.)
  • Change over to: chuyển sang (một hệ thống hoặc trạng thái khác).
    • The company changed over to a new software system. (Công ty đã chuyển sang một hệ thống phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Change of state: sự thay đổi trạng thái (thành ngữ phổ biến trong khoa học).
    • The change of state from solid to liquid requires heat. (Sự thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng cần nhiệt.)
  • A change of heart: thay đổi lòng dạ, thay đổi quyết định.
    • He had a change of heart and decided not to quit his job. (Anh ấy đã thay đổi lòng dạ quyết định không nghỉ việc.)